cây mộc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực vật có thân gỗ: "cây mộc" chỉ chung các loại cây có thân cứng, thường sống lâu năm, thuộc nhóm thực vật thân gỗ (plante ligneuse), thường dùng để đối lập với các loại cây thân thảo hoặc dây leo.
- Cây gỗ tự nhiên: Trong ngữ cảnh thông thường, "cây mộc" còn chỉ những cây mọc hoang dại, chưa qua trồng trọt hoặc chế biến, thường dùng để làm gỗ, đốt củi, hoặc làm nguyên liệu thô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong rừng có nhiều loại cây mộc như lim, sến, táu. (Trong rừng có nhiều loại thực vật thân gỗ như lim, sến, táu.)
- Người dân địa phương thường dùng cây mộc để làm nhà. (Người dân địa phương thường dùng các loại cây gỗ tự nhiên để xây dựng nhà cửa.)
- Cây mộc khác với cây thân thảo ở chỗ có thân cứng và sống lâu năm. (Thực vật thân gỗ khác với cây thân mềm ở điểm có thân cứng và tuổi thọ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cây mộc" trong sinh học: Thuật ngữ dùng để phân loại thực vật, đối lập với cây thân thảo (herbacée).
- Cây mộc chiếm ưu thế trong các khu rừng nhiệt đới. (Thực vật thân gỗ chiếm tỷ lệ lớn trong các khu rừng nhiệt đới.)
"cây mộc" trong đời sống: Chỉ những cây gỗ chưa qua chế biến, dùng làm nhiên liệu hoặc vật liệu thô.
- Chúng tôi mua cây mộc về chẻ củi sưởi ấm. (Chúng tôi mua gỗ tự nhiên chưa qua xử lý về chẻ củi để sưởi ấm.)
Biến thể và từ gần giống
Cây gỗ (danh từ): thực vật thân gỗ, thường dùng làm vật liệu xây dựng hoặc đồ nội thất.
- Cây gỗ này rất quý, dùng để đóng tủ. (Loại thực vật thân gỗ này rất quý, dùng để đóng tủ.)
Thực vật thân gỗ (danh từ): cụm từ chính xác hơn trong khoa học, chỉ nhóm cây có thân cứng.
- Thực vật thân gỗ bao gồm cây bụi và cây thân gỗ lớn. (Thực vật thân gỗ bao gồm cây bụi và cây thân gỗ cao lớn.)
Từ đồng nghĩa
Cây thân gỗ: thực vật có thân cứng, sống lâu năm, đồng nghĩa với "cây mộc".
- Cây thân gỗ phát triển chậm hơn cây thân thảo. (Thực vật thân gỗ phát triển chậm hơn cây thân mềm.)
Gỗ tự nhiên: nguyên liệu từ cây mộc chưa qua chế biến.
- Gỗ tự nhiên có độ bền cao hơn gỗ công nghiệp. (Gỗ tự nhiên có độ bền cao hơn gỗ công nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Cây mộc cằn cỗi: chỉ cây gỗ mọc ở vùng đất khô cằn, sinh trưởng kém.
- Cây mộc cằn cỗi trên đồi núi trọc. (Những cây gỗ sinh trưởng kém trên đồi núi trơ trụi.)